grandfather clause
A grandfather clause allowed some people to vote without passing a literacy test.
Danh từ: "grandfather clause" (điều khoản ông nội) là một điều khoản pháp lý hoặc chính sách miễn trừ cho những cá nhân hoặc tổ chức đã tồn tại hoặc hoạt động trước khi một quy định mới được ban hành. Điều khoản này cho phép họ tiếp tục tuân theo các quy tắc cũ thay vì phải đáp ứng các yêu cầu mới. Trong lịch sử Hoa Kỳ, thuật ngữ này thường được dùng để chỉ các điều luật miễn trừ yêu cầu biết chữ cho những người da trắng nghèo ở miền Nam sau Nội chiến, nhằm hạn chế quyền bầu cử của người Mỹ gốc Phi.
- (Luật quy hoạch mới bao gồm một điều khoản ông nội cho phép các tòa nhà hiện có được giữ nguyên hiện trạng.)
- (Nhiều công ty được hưởng lợi từ điều khoản ông nội trong các quy định về môi trường.)
- (Điều khoản ông nội trong lịch sử đã được sử dụng để tước quyền bầu cử của cử tri người Mỹ gốc Phi trong thời kỳ Jim Crow.)
"to invoke a grandfather clause": viện dẫn điều khoản ông nội để được miễn trừ.
- The factory invoked a grandfather clause to avoid upgrading its pollution control systems. (Nhà máy đã viện dẫn điều khoản ông nội để tránh nâng cấp hệ thống kiểm soát ô nhiễm.)
"to be protected by a grandfather clause": được bảo vệ bởi điều khoản ông nội.
- Older homeowners are protected by a grandfather clause from the new building codes. (Các chủ nhà lớn tuổi được bảo vệ bởi điều khoản ông nội khỏi các quy chuẩn xây dựng mới.)
Grandfather (verb): miễn trừ cho ai đó hoặc cái gì đó theo điều khoản ông nội.
- The law grandfathered existing employees from the new training requirements. (Luật đã miễn trừ cho nhân viên hiện tại khỏi các yêu cầu đào tạo mới.)
Grandfathering (noun): hành động áp dụng điều khoản ông nội.
- The grandfathering of old buildings is a common practice in urban planning. (Việc miễn trừ cho các tòa nhà cũ là một thực tiễn phổ biến trong quy hoạch đô thị.)
- Exemption clause: điều khoản miễn trừ.
- Legacy provision: điều khoản kế thừa.
- Transitional relief: biện pháp chuyển tiếp.
Carry over: mang sang, áp dụng cho các trường hợp cũ.
- The old rules were carried over for existing members through a grandfather clause. (Các quy tắc cũ được mang sang áp dụng cho các thành viên hiện tại thông qua một điều khoản ông nội.)
Phase out: loại bỏ dần (thường kết hợp với điều khoản ông nội để chuyển đổi).
- The grandfather clause allowed a gradual phase-out of old equipment. (Điều khoản ông nội cho phép loại bỏ dần các thiết bị cũ.)
- Grandfathered in: được miễn trừ nhờ điều khoản ông nội.
- Because I bought the house before the new rules, I was grandfathered in. (Vì tôi mua căn nhà trước khi có quy tắc mới, tôi đã được miễn trừ.)